lập quốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thành lập một quốc gia: Hành động xây dựng, sáng lập nên một quốc gia có chủ quyền, có tổ chức và quy củ rõ ràng. Đây là một sự kiện trọng đại, đánh dấu sự ra đời của một quốc gia độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nước Việt Nam lập quốc từ đời Hồng Bàng. (Việt Nam thành lập quốc gia từ thời đại Hồng Bàng.)
- Truyền thuyết kể rằng vị vua đầu tiên đã lập quốc sau khi thống nhất các bộ lạc. (Truyền thuyết kể rằng vị vua đầu tiên đã thành lập quốc gia sau khi thống nhất các bộ lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Công cuộc lập quốc": Chỉ toàn bộ quá trình gian khổ, lâu dài và vĩ đại để xây dựng nên một quốc gia.
- Công cuộc lập quốc của dân tộc ta gắn liền với những chiến công giữ nước. (Công cuộc thành lập đất nước của dân tộc ta gắn liền với những chiến công bảo vệ Tổ quốc.)
"Ngày lập quốc": Ngày kỷ niệm sự kiện thành lập quốc gia.
- Ngày lập quốc là một ngày lễ lớn của nhiều dân tộc. (Ngày thành lập quốc gia là một ngày lễ lớn của nhiều dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
Kiến quốc (động từ): Xây dựng đất nước, thường nhấn mạnh vào giai đoạn phát triển sau khi đã thành lập.
- Nhiệm vụ trọng đại sau khi giành độc lập là kiến quốc. (Nhiệm vụ trọng đại sau khi giành độc lập là xây dựng đất nước.)
Dựng nước (động từ): Có nghĩa tương tự "lập quốc", chỉ việc gây dựng nên một quốc gia.
- Truyền thống dựng nước đi đôi với giữ nước. (Truyền thống xây dựng đất nước đi đôi với bảo vệ đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Khai quốc: Mở mang, sáng lập nên quốc gia (thường dùng trong văn chương, sử sách).
- Dựng nước: Xây dựng nên đất nước.
- Sáng lập quốc gia: Thành lập nên quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "lập quốc".
Thành ngữ liên quan
- "Dựng nước - Giữ nước": Một cặp thành ngữ phổ biến trong lịch sử Việt Nam, nhấn mạnh hai nhiệm vụ song hành và xuyên suốt của dân tộc là xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
- Lịch sử dân tộc ta là lịch sử của quá trình dựng nước và giữ nước. (Lịch sử dân tộc ta là lịch sử của quá trình xây dựng và bảo vệ đất nước.)
- Xây dựng một nước có qui củ, có chủ quyền: Nước Việt-nam lập quốc từ đời Hồng-bàng.